- 1.dễ dàng
- 2.không có khó khăn

例句Câu ví dụ
- 1
我可以輕而易舉地碰到我的腳趾。
wǒ kěyǐ qīngéryìjǔ de pèngdào wǒ de jiǎozhǐ。
Tôi có thể dễ dàng chạm vào ngón chân mình
- 2
坐在舒適的辦公室里談論戰爭是件輕而易舉的事。
zuò zài shūshì de bàngōngshì lǐ tánlùn zhànzhēng shì jiàn qīngéryìjǔ de shì。
Ngồi trong văn phòng thoải mái mà bàn luận về chiến tranh là điều dễ dàng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 易DỊCH (易) – dễ/đổi: Mặt trời (日) nhắc: chớ (勿) lo — nắng lên rồi mọi việc DỄ dàng; ngày đêm thay ĐỔI là chuyện thường, biến DỊCH.
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.
- 輕KHINH (輕) – nhẹ: Chiếc xe (車) chạy trên khung cửi dệt (巠) — xe mỏng như sợi chỉ, NHẸ tênh, KHINH suất coi nhẹ.