字義Nghĩa
vàmáy dịch
érNHI
- 1.và
- 2.cũng như
- 3.và do đó
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
而 (象形。小篆字形,象胡须形。上面的一”表示鼻端,|”表示人中;下面分内外两层,外层象两腮的胡子,内层象生在嘴下的胡子。而”是汉字部首之一。本义颊毛) 同本 义 而,颊毛也。--《说文》 而 从古沿用下来的连词,可连接词、短语和分句,表示多种关系 表示并列关系 永州之野产异蛇,黑质而白章。--唐·柳宗元《捕蛇者说》 表示递进关系 君子博学而日参省乎己。--《荀子·劝学》 表示承接关系 余方心动欲还,而大声 而 ér ①〈古〉你;你的余知~无罪也。(《左传·昭公二十年》)、必欲烹~翁。(《史记·项羽本记》) ②表示并列、转折、顺接等国富~兵强、知一~不知二。 而néng 1.能够。 2.能力,才能。 3.安定。
字源Chiết tự
Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.
字的故事Chuyện chữ
NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.
組詞Từ chứa chữ này
- 而且hơn nữa
- 而是mà là
- 而已chỉ vậy
- 而今bây giờ
- 而後sau đó
- 而言
- 而立之年tuổi 30
- 然而tuy nhiên; nhưng
- 反而ngược lại; thay vào đó
- 因而do đó
- 從而do đó
- 時而thỉnh thoảng
- 進而và sau đó (điều tiếp theo)