例句Câu ví dụ
- 1
雄關漫道真如鐵,而今邁步從頭越。
xióng guān màn Dàozhēn rú tiě, érjīn màibù cóngtóu yuè。
Đường núi hiểm trở thật như sắt, nhưng nay bước đi từ đầu lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 今KIM (今) – nay: Người (人 nhân) đứng dưới mái che, ngón tay chỉ xuống ngay chỗ mình đứng — chính lúc NÀY, KIM nhật hôm nay.
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.
