例句Câu ví dụ
- 1
吃藥後反而更疼了。
chī yào hòu fǎn ér gèng téng le
Sau khi uống thuốc, đau hơn nữa
- 2
安全性是加強了,但反而變得難用。
ānquánxìng shì jiāqiáng le, dàn fǎnér biànde nán yòng。
Tính an toàn đã được tăng cường, nhưng lại trở nên khó sử dụng hơn.
- 3
寄掛號信是保險一點,不會快反而慢。
jì guàhàoxìn shì bǎoxiǎn yīdiǎn, bùhuì kuài fǎnér màn。
Gửi thư có dấu đóng là an toàn hơn, không nhanh mà lại chậm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.
