學華語Kaori Dict

反而

fǎnér

ㄈㄢˇ ㄦˊ

PHẢN NHI

HSK 4TOCFL 5Adv
  1. 1.ngược lại; thay vào đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    吃藥後反而更疼了。

    chī yào hòu fǎn ér gèng téng le

    Sau khi uống thuốc, đau hơn nữa

  • 2

    安全性是加強了,但反而變得難用。

    ānquánxìng shì jiāqiáng le, dàn fǎnér biànde nán yòng。

    Tính an toàn đã được tăng cường, nhưng lại trở nên khó sử dụng hơn.

  • 3

    寄掛號信是保險一點,不會快反而慢。

    jì guàhàoxìn shì bǎoxiǎn yīdiǎn, bùhuì kuài fǎnér màn。

    Gửi thư có dấu đóng là an toàn hơn, không nhanh mà lại chậm.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反而 nghĩa là gì? · Kaori Dict