學華語Kaori Dict

fǎn

ㄈㄢˇ

PHẢN

HSK 4TOCFL 4Adj/V/Adv
  1. 1.ngược
  2. 2.lộn ngược
  3. 3.lộn trái
Xem 10 nghĩa còn lại
  1. 4.đảo ngược
  2. 5.trở lại
  3. 6.phản đối
  4. 7.đối lập
  5. 8.chống
  6. 9.phản-
  7. 10.nổi loạn
  8. 11.sử dụng phép loại suy
  9. 12.thay vì
  10. 13.viết tắt của hệ thống phiên thiết 反切[fan3 qie4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    衣服穿反了。

    yī fu chuān fǎn le

    Áo quần mặc ngược

  • 2

    她把畫掛反了。

    tā bǎ huà guà fǎn le。

    Cô ấy treo bức tranh ngược

  • 3

    你把帽子戴反了。

    nǐ bǎ màozi dài fǎn le。

    Anh đã đeo mũ ngược

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反 nghĩa là gì? · Kaori Dict