學華語Kaori Dict

違反

giản thể: 违反

wéifǎn

ㄨㄟˊ ㄈㄢˇ

VI PHẢN

HSK 5TOCFL 6V
  1. 1.vi phạm (pháp luật)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他違反了規定,受到了處分。

    tā wéi fǎn le guī dìng shòu dào liǎo chǔ fèn

    Anh ấy vi phạm quy định, bị kỷ luật

  • 2

    這違反規則。

    zhè wéifǎn guīzé。

    Đó là vi phạm quy tắc

  • 3

    湯姆一向違反知識產權。

    Tāngmǔ yīxiàng wéifǎn zhīshichǎnquán。

    Tom luôn vi phạm quyền sở hữu trí tuệ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

違反 nghĩa là gì? · Kaori Dict