字義Nghĩa
vi phạm, không tuân thủ, chống lạimáy dịch
wéiVI
- 1.không tuân theo
- 2.vi phạm
- 3.tách rời
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 辶 (sước) chỉ nghĩa, 韋 [wéi] chỉ âm.
Vi — đi bộ
組詞Từ chứa chữ này
- 違反vi phạm (pháp luật)
- 違法bất hợp pháp
- 違規vi phạm quy tắc
- 違背đi ngược lại
- 違約vi phạm lời hứa
- 違章vi phạm quy định
- 違抗không tuân theo
- 違令không tuân lệnh
- 違例phá vỡ quy tắc
- 違傲không tuân theo
- 久違lâu rồi không gặp
- 事與願違sự việc không như mong muốn (thành ngữ)
- 暌違bị xa cách (khỏi bạn bè, quê hương, v.v.) trong một khoảng thời gian
- 有違đi ngược lại
- 相違mâu thuẫn với (một ý kiến hoặc quan điểm,...)
- 睽違bị chia cách (khỏi bạn bè, quê hương, v.v.) trong một khoảng thời gian