學華語Kaori Dict

違法

giản thể: 违法

wéi

ㄨㄟˊ ㄈㄚˇ

VI PHÁP

HSK 5TOCFL 6
  1. 1.bất hợp pháp
  2. 2.phạm pháp

例句Câu ví dụ

  • 1

    違法的事一定不能做。

    wéi fǎ de shì yī dìng bù néng zuò

    Không thể làm bất cứ điều gì trái pháp luật

  • 2

    毒品是違法的。

    dú pǐn shì wéi fǎ de

    Ma túy là bất hợp pháp

  • 3

    盜版是違法的。

    dào bǎn shì wéi fǎ de

    Sao chép là hành vi vi phạm pháp luật

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

違法 nghĩa là gì? · Kaori Dict