學華語Kaori Dict

違規

giản thể: 违规

wéiguī

ㄨㄟˊ ㄍㄨㄟ

VI QUY

HSK 5TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    違規要罰。

    wéi guī yào fá

    Vi phạm sẽ bị phạt

  • 2

    違規要受處罰。

    wéi guī yào shòu chǔ fá

    Vi phạm sẽ bị phạt

  • 3

    開車違規要罰款。

    kāi chē wéi guī yào fá kuǎn

    Vi phạm giao thông sẽ bị phạt tiền

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

違規 nghĩa là gì? · Kaori Dict