學華語Kaori Dict

規模

giản thể: 规模

guī

ㄍㄨㄟ ㄇㄛˊ

QUY MÔ

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.quy mô
  2. 2.phạm vi
  3. 3.mức độ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    公司要擴大規模。

    gōng sī yào kuò dà guī mó

    Công ty sẽ mở rộng quy mô

  • 2

    這個工程規模巨大。

    zhè ge gōng chéng guī mó jù dà

    Dự án này quy mô rất lớn

  • 3

    零假設和結果之間的差異越大,樣本規模越大,對結果是有意義的就越有信心。

    líng jiǎshè hé jiéguǒ zhījiān de chāyì yuè dà, yàngběn guīmó yuè dà, duì jiéguǒ shì yǒuyìyì de jiù yuè yǒu xìnxīn。

    Sự khác biệt giữa giả thuyết không và kết quả càng lớn, quy mô mẫu càng lớn, thì người ta càng có lòng tin rằng kết quả là có ý nghĩa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

規模 nghĩa là gì? · Kaori Dict