- 1.dáng vẻ
- 2.phong cách
- 3.diện mạo
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.xấp xỉ
- 5.khoảng
- 6.LT:個|个[ge4]
- 7.cũng đọc là [mo2 yang4]

例句Câu ví dụ
- 1
他的模樣很像他爸爸。
tā de mú yàng hěn xiàng tā bà ba
Ngoại hình anh ấy rất giống bố
- 2
你看他傻乎乎的模樣,倒也挺可愛。
nǐ kàn tā shǎhūhū de múyàng, dǎo yě tǐng kěài。
Nhìn anh ấy cái dạng ngốc nghếch đó, cũng khá dễ thương.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 樣DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.