學華語Kaori Dict

模樣

giản thể: 模样

yàng

ㄇㄨˊ ㄧㄤˋ

MÔ DẠNG

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.dáng vẻ
  2. 2.phong cách
  3. 3.diện mạo
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.xấp xỉ
  2. 5.khoảng
  3. 6.LT:個|个[ge4]
  4. 7.cũng đọc là [mo2 yang4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的模樣很像他爸爸。

    tā de mú yàng hěn xiàng tā bà ba

    Ngoại hình anh ấy rất giống bố

  • 2

    你看他傻乎乎的模樣,倒也挺可愛。

    nǐ kàn tā shǎhūhū de múyàng, dǎo yě tǐng kěài。

    Nhìn anh ấy cái dạng ngốc nghếch đó, cũng khá dễ thương.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

模样 nghĩa là gì? · Kaori Dict