學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mẫu mực, tiêu chuẩn, kiểu mẫumáy dịch

  1. 1.bắt chước
  2. 2.mô hình
  3. 3.chuẩn

  1. 1.khuôn
  2. 2.khuôn đúc
  3. 3.khuôn mẫu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

模 (形声。从木,莫声。本义铸造器物的模子) 同本义 模,法也。--《说文》。按,水曰法,木曰模,土曰型,金曰閒,竹曰筪。 缤乎其犹模绣也。--《书·大传》。注模所琢文章之范。” 授全模于梓匠。--左思《魏都赋》 古者铸器,必先用蜡为模。--赵希鹄《洞天清录》 又如模度(标准);模准(样板,规范);模宪(法则) 楷式,榜样。特指值得学习的先进人物 可为达士模。--左思《咏史》诗 又如劳模;评模;模楷(模范,榜样);模则(楷模,准则);模表(模范,表率);模范(榜样,表率) 模 模mó ⒈法式,标准,规范~范。楷~。 ⒉仿效,效法~仿。 ⒊ ①依照原物或计划中的事物(如建筑物)制做成的物品。 ②铸造金属器物用的模具。 ⒋ ⒌ 模mú ⒈压制或浇灌方法制造物品所用的工具~子。木~。铜~儿。 ⒉ ①样子,容貌她俩~样差不多。 ②大约在九点钟~样。三十岁~样。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [mò] chỉ âm.

Cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 模 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict