學華語Kaori Dict

一模一樣

giản thể: 一模一样

yàng

ㄧ ㄇㄨˊ ㄧ ㄧㄤˋ

NHẤT MÔ NHẤT DẠNG

HSK 6TOCFL 5
  1. 1.hoàn toàn giống nhau (thành ngữ)
  2. 2.bản sao y hệt
  3. 3.cũng đọc là [yi1 mo2 yi1 yang4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這兩件衣服一模一樣。

    zhè liǎng jiàn yī fu yī mú yī yàng

    Hai bộ quần áo này giống hệt nhau

  • 2

    他跟哥哥一模一樣。

    tā gēn gēge yīmúyīyàng。

    Anh ấy giống hệt anh trai

  • 3

    湯姆和肯長得一模一樣。

    Tāngmǔ hé kěn zhǎngde yīmúyīyàng。

    Tom và Ken giống nhau như đúc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一模一樣 nghĩa là gì? · Kaori Dict