- 1.hoàn toàn giống nhau (thành ngữ)
- 2.bản sao y hệt
- 3.cũng đọc là [yi1 mo2 yi1 yang4]

例句Câu ví dụ
- 1
這兩件衣服一模一樣。
zhè liǎng jiàn yī fu yī mú yī yàng
Hai bộ quần áo này giống hệt nhau
- 2
他跟哥哥一模一樣。
tā gēn gēge yīmúyīyàng。
Anh ấy giống hệt anh trai
- 3
湯姆和肯長得一模一樣。
Tāngmǔ hé kěn zhǎngde yīmúyīyàng。
Tom và Ken giống nhau như đúc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 樣DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.