學華語Kaori Dict

模型

xíng

ㄇㄛˊ ㄒㄧㄥˊ

MÔ HÌNH

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.mô hình
  2. 2.khuôn
  3. 3.mẫu

例句Câu ví dụ

  • 1

    他做了一個飛機模型。

    tā zuò le yī ge fēi jī mó xíng

    Anh ấy làm một mô hình máy bay

  • 2

    我造了一架模型飛機。

    wǒ zào le yī jià móxíng fēijī。

    Tôi đã làm một chiếc máy bay mô hình

  • 3

    小明很喜歡飛機模型。

    xiǎo Míng hěn xǐhuan fēijī móxíng。

    Xiaoming rất thích mô hình máy bay

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

模型 nghĩa là gì? · Kaori Dict