例句Câu ví dụ
- 1
他做了一個飛機模型。
tā zuò le yī ge fēi jī mó xíng
Anh ấy làm một mô hình máy bay
- 2
我造了一架模型飛機。
wǒ zào le yī jià móxíng fēijī。
Tôi đã làm một chiếc máy bay mô hình
- 3
小明很喜歡飛機模型。
xiǎo Míng hěn xǐhuan fēijī móxíng。
Xiaoming rất thích mô hình máy bay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 型HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.
