學華語Kaori Dict

造型

zàoxíng

ㄗㄠˋ ㄒㄧㄥˊ

TẠO HÌNH

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.tạo mẫu; tạo hình
  2. 2.diện mạo; phong cách; thiết kế; hình thức; dáng; tạo dáng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這件衣服的造型很特別。

    zhè jiàn yī fu de zào xíng hěn tè bié

    Thiết kế của chiếc áo này rất đặc biệt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.
  • TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

造型 nghĩa là gì? · Kaori Dict