造型
zàoxíng
[ㄗㄠˋ ㄒㄧㄥˊ]
TẠO HÌNH
HSK 4TOCFL 5N
- 1.tạo mẫu; tạo hình
- 2.diện mạo; phong cách; thiết kế; hình thức; dáng; tạo dáng

例句Câu ví dụ
- 1
這件衣服的造型很特別。
zhè jiàn yī fu de zào xíng hěn tè bié
Thiết kế của chiếc áo này rất đặc biệt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 型HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.
- 造TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.