學華語Kaori Dict

構造

giản thể: 构造

gòuzào

ㄍㄡˋ ㄗㄠˋ

CẤU TẠO

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.cấu trúc
  2. 2.thành phần
  3. 3.kiến tạo (địa chất)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這座橋的構造很復雜。

    zhè zuò qiáo de gòu zào hěn fù zá

    Cầu này có cấu trúc rất phức tạp

  • 2

    這是我所見過的最大型的構造了。

    zhè shì wǒ suǒjiàn guò de zuì dàxíng de gòuzào le。

    Đây là công trình lớn nhất tôi từng thấy

  • 3

    實驗構造是怎樣的?它們是如何相連接的?

    shíyàn gòuzào shì zěnyàng de? tāmen shì rúhé xiānglián jiē de?

    Thiết bị thí nghiệm như thế nào? Chúng được nối với nhau ra sao

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

構造 nghĩa là gì? · Kaori Dict