- 1.cấu trúc
- 2.thành phần
- 3.kết cấu
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.kiến trúc
- 5.lượng từ: 座[zuo4], 個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
報告的結構很清楚。
bào gào de jié gòu hěn qīng chu
Cấu trúc báo cáo rất rõ ràng
- 2
左手三葉結和右手三葉結是一對手性結構。
zuǒshǒu sān xié jié hé yòushǒu sān xié jié shì yīduì shǒuxìng jiégòu。
Nút ba lá tay trái và nút ba lá tay phải là hai cấu trúc đối xứng quang học
- 3
經理打算改良公司的結構。
jīnglǐ dǎsuàn gǎiliáng gōngsī de jiégòu。
Giám đốc muốn cải tiến cấu trúc công ty
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 結KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.