
例句Câu ví dụ
- 1
會議下午五點結束。
huì yì xià wǔ wǔ diǎn jié shù
Họp kết thúc vào lúc 5 giờ chiều.
- 2
會議圓滿結束。
huì yì yuán mǎn jié shù
Họp kết thúc tốt đẹp
- 3
討論結束了。
tǎolùn jiéshù le。
Cuộc thảo luận đã kết thúc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 束THÚC (束) – bó, buộc: Bó củi (木 mộc) được vòng dây (口) siết ngang thân — BÓ chặt lại, quản THÚC không cho bung ra.
- 結KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.