學華語Kaori Dict

shù

ㄕㄨˋ

THÚC

HSK 3TOCFL 5M
  1. 1.buộc
  2. 2.
  3. 3.gói
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.lượng từ cho bó, gói, tia sáng, v.v.
  2. 5.kiểm soát

Cách đọc khác:Shùhọ [Shu4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他送了我一束花。

    tā sòng le wǒ yī shù huā

    Anh ấy đã tặng tôi một bó hoa.

  • 2

    他送了一束鮮花。

    tā sòng le yī shù xiān huā

    Anh ấy đã tặng một bó hoa

  • 3

    這是結束。

    zhè shì jiéshù。

    Đây là kết thúc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÚC (束) – bó, buộc: Bó củi (木 mộc) được vòng dây (口) siết ngang thân — BÓ chặt lại, quản THÚC không cho bung ra.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

束 nghĩa là gì? · Kaori Dict