學華語Kaori Dict

shú

ㄕㄨˊ

THỤC

HSK 2TOCFL 3Adj
  1. 1.chín; trưởng thành
  2. 2.nấu chín; xong
  3. 3.quen thuộc; quen biết
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.có kinh nghiệm; thành thạo
  2. 5.(về giấc ngủ, v.v.) sâu; sâu sắc
  3. 6.cũng phát âm là [shou2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    魚要做熟了再吃。

    yú yào zuò shú le zài chī

    Phải nấu chín cá rồi mới ăn

  • 2

    我快熟了。

    wǒ kuài shú le。

    Tôi sắp chín rồi

  • 3

    我跟她不熟。

    wǒ gēn tā bù shú。

    Tôi không quen với nàng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熟 nghĩa là gì? · Kaori Dict