學華語Kaori Dict

熟悉

shú

ㄕㄨˊ ㄒㄧ

THỤC TẤT

HSK 5TOCFL 4V
  1. 1.quen thuộc; biết rõ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他對這裡很熟悉。

    tā duì zhè lǐ hěn shú xī

    Anh ấy rất quen thuộc với nơi này

  • 2

    對他熟悉

    duì tā shúxī

    Tôi quen thuộc với anh ấy.

  • 3

    他熟悉日本文化。

    tā shúxī Rìběn wénhuà。

    Anh ấy quen thuộc với văn hóa Nhật Bản

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熟悉 nghĩa là gì? · Kaori Dict