學華語Kaori Dict

梳洗

shū

ㄕㄨ ㄒㄧˇ

SƠ TẨY

  1. 1.chỉnh trang làm cho gọn gàng
  2. 2.tươi tỉnh lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    她在晚飯前把自己梳洗打扮了一下。

    tā zài wǎnfàn qián bǎ zìjǐ shūxǐ dǎban le yīxià。

    Cô ấy đã tự dọn dẹp và trang điểm trước bữa tối

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

梳洗 nghĩa là gì? · Kaori Dict