學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鼠蹊
鼠蹊
shǔ
xī
[ㄕㄨˇ ㄒㄧ]
THỬ HỀ
1.
háng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鼠
shǔ
(hình thức kết hợp) chuột; con chuột
鼠標
shǔbiāo
chuột (máy tính)
老鼠
lǎoshǔ
chuột (LT:隻|只[zhi1])
滑鼠
huáshǔ
(máy tính) chuột (Đài Loan)
松鼠
sōngshǔ
con sóc
蹊蹺
qīqiāo
kỳ lạ; kỳ quặc; đáng ngờ; có gì đó không ổn
蹊
qī
dùng trong 蹊蹺|蹊跷[qi1 qiao1]
蹊
xī
(văn học) con đường nhỏ
逐字解
Từng chữ trong từ
鼠
thử
chuột, con mèo
蹊
hề
đường mòn, dấu chân
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
熟悉
shúxī
quen thuộc; biết rõ
梳洗
shūxǐ
chỉnh trang làm cho gọn gàng
漱洗
shùxǐ
súc miệng và rửa mặt
熟習
shúxí
hiểu sâu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鼠蹊 nghĩa là gì? · Kaori Dict