學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đường mòn, dấu chânmáy dịch

HỀ

  1. 1.dùng trong 蹊蹺|蹊跷[qi1 qiao1]
  2. 2.cách phát âm ở Đài Loan: [xi1]

HỀ

  1. 1.(văn học) con đường nhỏ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蹊跷 宋江见了这个大汉走得蹊跷,慌忙起身赶出茶坊来,跟着那汉走。--《水浒全传》 蹊 (形声。从足,奚声。本作徯。本义等待) 小路。亦泛指路 蹊,道也。--《广雅》 步所由道曰蹊。--《释名》 是以间介无蹊。--马融《长笛赋》 不识蹊之所由。--张衡《思玄赋》 罾缴充蹊,坑阱塞路。--《三国演义》 桃李不言,下自成蹊。--《史记·李将军列传》 山径之蹊间介,然用之而成路。--《孟子》 黄四娘家花满蹊。--唐·杜甫《江畔独步寻花》 都邑蹊道居仟一。--《商君书·算地 蹊qī ⒈ 蹊xī小路~径。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (túc) chỉ nghĩa, [xī] chỉ âm.

chân

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蹊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict