- 1.đi đường khác (thành ngữ)
- 2.tìm hướng đi thay thế
- 3.chọn cách tiếp cận khác
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tiên phong mở lối

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 另LÁNH (另) – khác: Cái miệng (口 khẩu) hô, sức lực (力 lực) tách việc ra riêng — để riêng chỗ KHÁC, lánh sang một bên.