學華語Kaori Dict

lìng

ㄌㄧㄥˋ

LÁNH

HSK 6Pron/Adv
  1. 1.khác
  2. 2.nữa
  3. 3.tách biệt
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.một cách riêng rẽ

例句Câu ví dụ

  • 1

    另一個人也來了。

    lìng yī gè rén yě lái le

    Người kia cũng đến

  • 2

    他查過另些名子.

    tā chá guò lìng xiē míng zǐ .

    Hắn đã tra qua vài cái tên khác

  • 3

    一個人的恐怖分子為另人的自由戰士。

    yīgèrén de kǒngbùfènzǐ wèi lìng rén de zìyóu zhànshì。

    Một kẻ khủng bố với người này là một chiến binh tự do với người khác

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÁNH (另) – khác: Cái miệng (口 khẩu) hô, sức lực (力 lực) tách việc ra riêng — để riêng chỗ KHÁC, lánh sang một bên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

另 nghĩa là gì? · Kaori Dict