學華語Kaori Dict

另一方面

lìngfāngmiàn

ㄌㄧㄥˋ ㄧ ㄈㄤ ㄇㄧㄢˋ

LÁNH NHẤT PHƯƠNG DIỆN

HSK 3
  1. 1.mặt khác
  2. 2.một khía cạnh khác

例句Câu ví dụ

  • 1

    一方面要工作,另一方面要休息。

    yī fāng miàn yào gōng zuò lìng yī fāng miàn yào xiū xi

    Một mặt phải làm việc, một mặt phải nghỉ ngơi

  • 2

    有時從另一方面看東西,它們更美。

    yǒushí cóng lìngyīfāngmiàn kàn dōngxi, tāmen gèng měi。

    Đôi khi nhìn từ phía khác, chúng đẹp hơn

  • 3

    我打電話給你,一方面是想請你吃飯,另一方面是想告訴你我兒子要結婚了。

    wǒ dǎdiànhuà gěi nǐ, yīfāngmiàn shì xiǎng qǐng nǐ chīfàn, lìngyīfāngmiàn shì xiǎng gàosu nǐwǒ érzi yào jiéhūn le。

    Tôi gọi điện cho bạn, một mặt là để mời bạn ăn cơm, mặt khác là để thông báo con trai tôi sắp kết hôn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • LÁNH (另) – khác: Cái miệng (口 khẩu) hô, sức lực (力 lực) tách việc ra riêng — để riêng chỗ KHÁC, lánh sang một bên.
  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

另一方面 nghĩa là gì? · Kaori Dict