字義Nghĩa
khác, khác biệt, khác nàomáy dịch
lìngLÁNH
- 1.khác
- 2.nữa
- 3.tách biệt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
另〈动〉 分居,分开居住而各自谋生 另,分居也。--《五音集韵》 割开,分开 另,割开也。--《五音集韵》 另〈形〉 单,独 别异,别为一事 另lìng别的,以外,其它~有。~外。~一方面。
字源Chiết tự
字的故事Chuyện chữ
LÁNH (另) – khác: Cái miệng (口 khẩu) hô, sức lực (力 lực) tách việc ra riêng — để riêng chỗ KHÁC, lánh sang một bên.
組詞Từ chứa chữ này
- 另外bổ sung
- 另一方面mặt khác
- 另類khác thường
- 另行
- 另當別論xử lý khác
- 另一khác
- 另冊Danh Sách Khác (sổ đăng ký tội phạm thời nhà Thanh)
- 另加thêm vào
- 另存lưu (một tệp) sau khi người dùng đã chọn các tùy chọn (tên, vị trí, định dạng, v.v.)
- 另寄gửi thư riêng
- 另有có điều gì khác (lý do, v.v.)
- 另案vụ án khác (trong pháp luật)
- 另用chuyển hướng sử dụng
- 另見xem thêm
- 另開chia tay
- 單另một cách riêng biệt và đặc thù