學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khác, khác biệt, khác nàomáy dịch

lìngLÁNH

  1. 1.khác
  2. 2.nữa
  3. 3.tách biệt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

另〈动〉 分居,分开居住而各自谋生 另,分居也。--《五音集韵》 割开,分开 另,割开也。--《五音集韵》 另〈形〉 单,独 别异,别为一事 另lìng别的,以外,其它~有。~外。~一方面。

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

LÁNH (另) – khác: Cái miệng (口 khẩu) hô, sức lực (力 lực) tách việc ra riêng — để riêng chỗ KHÁC, lánh sang một bên.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 另 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict