學華語Kaori Dict

另類

giản thể: 另类

lìnglèi

ㄌㄧㄥˋ ㄌㄟˋ

LÁNH LOẠI

TOCFL 6
  1. 1.khác thường
  2. 2.thay thế
  3. 3.tiên phong
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.không chính thống
  2. 5.kỳ lạ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÁNH (另) – khác: Cái miệng (口 khẩu) hô, sức lực (力 lực) tách việc ra riêng — để riêng chỗ KHÁC, lánh sang một bên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

另類 nghĩa là gì? · Kaori Dict