- 1.khác thường
- 2.thay thế
- 3.tiên phong
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.không chính thống
- 5.kỳ lạ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 另LÁNH (另) – khác: Cái miệng (口 khẩu) hô, sức lực (力 lực) tách việc ra riêng — để riêng chỗ KHÁC, lánh sang một bên.