- 1.nhân loại
- 2.chủng tộc loài người

例句Câu ví dụ
- 1
自然給了人類一切。
zì rán gěi le rén lèi yī qiè
Tự nhiên đã ban cho loài người tất cả
- 2
狗是人類最好的朋友。
gǒu shì rénlèi zuìhǎo de péngyou。
Chó là người bạn tốt nhất của con người
- 3
音樂是人類共通的語言。
yīnyuè shì rénlèi gòngtōng de yǔyán。
Nhạc là ngôn ngữ chung của loài người
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.