學華語Kaori Dict

人類

giản thể: 人类

rénlèi

ㄖㄣˊ ㄌㄟˋ

NHÂN LOẠI

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.nhân loại
  2. 2.chủng tộc loài người

例句Câu ví dụ

  • 1

    自然給了人類一切。

    zì rán gěi le rén lèi yī qiè

    Tự nhiên đã ban cho loài người tất cả

  • 2

    狗是人類最好的朋友。

    gǒu shì rénlèi zuìhǎo de péngyou。

    Chó là người bạn tốt nhất của con người

  • 3

    音樂是人類共通的語言。

    yīnyuè shì rénlèi gòngtōng de yǔyán。

    Nhạc là ngôn ngữ chung của loài người

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人类 nghĩa là gì? · Kaori Dict