- 1.loại
- 2.giống
- 3.hạng
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.danh mục
- 5.chủng loại
- 6.loài
- 7.thứ
- 8.lớp

例句Câu ví dụ
- 1
商品的種類很多。
shāng pǐn de zhǒng lèi hěn duō
Sản phẩm có nhiều loại
- 2
伊寧的蘋果種類非常多。
Yīníng de píngguǒ zhǒnglèi fēichángduō。
Các loại táo ở Ghulja rất phong phú
- 3
你喜歡哪種類型的音樂?
nǐ xǐhuan nǎ zhǒnglèi xíng de yīnyuè?
Loại nhạc bạn thích là gì?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 種CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.