學華語Kaori Dict

種類

giản thể: 种类

zhǒnglèi

ㄓㄨㄥˇ ㄌㄟˋ

CHỦNG LOẠI

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.loại
  2. 2.giống
  3. 3.hạng
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.danh mục
  2. 5.chủng loại
  3. 6.loài
  4. 7.thứ
  5. 8.lớp

例句Câu ví dụ

  • 1

    商品的種類很多。

    shāng pǐn de zhǒng lèi hěn duō

    Sản phẩm có nhiều loại

  • 2

    伊寧的蘋果種類非常多。

    Yīníng de píngguǒ zhǒnglèi fēichángduō。

    Các loại táo ở Ghulja rất phong phú

  • 3

    你喜歡哪種類型的音樂?

    nǐ xǐhuan nǎ zhǒnglèi xíng de yīnyuè?

    Loại nhạc bạn thích là gì?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

种类 nghĩa là gì? · Kaori Dict