學華語Kaori Dict

giản thể:

zhǒng

ㄓㄨㄥˇ

CHỦNG

HSK 3TOCFL 2M
  1. 1.hạt
  2. 2.loài
  3. 3.loại
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.kiểu
  2. 5.lượng từ cho loại, kiểu, dạng

Cách đọc khác:zhòngtrồng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這種水果很甜。

    zhè zhǒng shuǐ guǒ hěn tián

    Loại trái cây này rất ngọt

  • 2

    他會三種外文。

    tā huì sān zhǒng wài wén

    Anh ấy biết ba ngoại ngữ

  • 3

    醫生是一種職業。

    yī shēng shì yī zhǒng zhí yè

    Bác sĩ là một nghề nghiệp.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

種 nghĩa là gì? · Kaori Dict