- 1.hạt
- 2.loài
- 3.loại
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.kiểu
- 5.lượng từ cho loại, kiểu, dạng
Cách đọc khác:zhòng — trồng

例句Câu ví dụ
- 1
這種水果很甜。
zhè zhǒng shuǐ guǒ hěn tián
Loại trái cây này rất ngọt
- 2
他會三種外文。
tā huì sān zhǒng wài wén
Anh ấy biết ba ngoại ngữ
- 3
醫生是一種職業。
yī shēng shì yī zhǒng zhí yè
Bác sĩ là một nghề nghiệp.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 種CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.