學華語Kaori Dict

多種

giản thể: 多种

duōzhǒng

ㄉㄨㄛ ㄓㄨㄥˇ

ĐA CHỦNG

HSK 4
  1. 1.nhiều loại; nhiều; đa dạng; đa-

例句Câu ví dụ

  • 1

    水果含有多種營養。

    shuǐ guǒ hán yǒu duō zhǒng yíng yǎng

    Trái cây chứa nhiều chất dinh dưỡng

  • 2

    商店里有多種多樣的商品。

    shāng diàn lǐ yǒu duō zhǒng duō yàng de shāng pǐn

    Trong cửa hàng có nhiều loại hàng hóa khác nhau

  • 3

    交流有多種形式。

    jiāoliú yǒu duōzhǒng xíngshì。

    Giao lưu có nhiều hình thức khác nhau.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
  • CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多種 nghĩa là gì? · Kaori Dict