- 1.nhiều loại; nhiều; đa dạng; đa-

例句Câu ví dụ
- 1
水果含有多種營養。
shuǐ guǒ hán yǒu duō zhǒng yíng yǎng
Trái cây chứa nhiều chất dinh dưỡng
- 2
商店里有多種多樣的商品。
shāng diàn lǐ yǒu duō zhǒng duō yàng de shāng pǐn
Trong cửa hàng có nhiều loại hàng hóa khác nhau
- 3
交流有多種形式。
jiāoliú yǒu duōzhǒng xíngshì。
Giao lưu có nhiều hình thức khác nhau.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 種CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.