學華語Kaori Dict

多少

duōshao

ㄉㄨㄛ ㄕㄠ˙

ĐA THIỂU

HSK 1Pron
  1. 1.bao nhiêu?; mấy?
  2. 2.(số điện thoại, mã sinh viên, v.v.) số bao nhiêu?

Cách đọc khác:duōshǎosố lượng; mức độ

例句Câu ví dụ

  • 1

    門票多少錢?

    mén piào duō shǎo qián

    Vé vào bao nhiêu tiền

  • 2

    這本書多少錢?

    zhè běn shū duō shǎo qián

    Cuốn sách này bao nhiêu tiền

  • 3

    請數一數有多少人。

    qǐng shù yī shù yǒu duō shǎo rén

    Hãy đếm xem có bao nhiêu người

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
  • THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多少 nghĩa là gì? · Kaori Dict