學華語Kaori Dict

青少年

qīngshàonián

ㄑㄧㄥ ㄕㄠˋ ㄋㄧㄢˊ

THANH THIẾU NIÊN

HSK 2TOCFL 4N
  1. 1.thanh thiếu niên
  2. 2.tuổi trẻ
  3. 3.thanh niên

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個網站是給青少年的。

    zhè ge wǎng zhàn shì gěi qīng shào nián de

    Trang web này dành cho thanh thiếu niên

  • 2

    湯姆是個普通的青少年。

    Tāngmǔ shì gě pǔtōng de qīngshàonián。

    Tom là một thanh thiếu niên bình thường

  • 3

    八月十二日是國際青少年日。

    Bāyuè shíèr rì shì guójì qīngshàonián rì。

    Ngày 12 tháng 8 là Ngày của thanh thiếu niên quốc tế.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.
  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

青少年 nghĩa là gì? · Kaori Dict