- 1.chủng tộc
- 2.dân tộc

例句Câu ví dụ
- 1
人們有關心種族問題。
rénmen yǒuguān xīn zhǒngzú wèntí。
Người dân quan tâm đến vấn đề chủng tộc.
- 2
因為人的種族而歧視他們是一種錯誤。
yīnwèi rén de zhǒngzú ér qíshì tāmen shì yīzhǒng cuòwù。
Việc phân biệt đối xử với con người vì chủng tộc là một sai lầm
- 3
這家公司不分種族、宗教或國籍雇用人。
zhè jiāgōng Sī bùfēn zhǒngzú、 zōngjiào huò guójí gùyòng rén。
Công ty này tuyển dụng người không phân biệt chủng tộc, tôn giáo hay quốc tịch
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 種CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.