學華語Kaori Dict

種族

giản thể: 种族

zhǒng

ㄓㄨㄥˇ ㄗㄨˊ

CHỦNG TỘC

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.chủng tộc
  2. 2.dân tộc

例句Câu ví dụ

  • 1

    人們有關心種族問題。

    rénmen yǒuguān xīn zhǒngzú wèntí。

    Người dân quan tâm đến vấn đề chủng tộc.

  • 2

    因為人的種族而歧視他們是一種錯誤。

    yīnwèi rén de zhǒngzú ér qíshì tāmen shì yīzhǒng cuòwù。

    Việc phân biệt đối xử với con người vì chủng tộc là một sai lầm

  • 3

    這家公司不分種族、宗教或國籍雇用人。

    zhè jiāgōng Sī bùfēn zhǒngzú、 zōngjiào huò guójí gùyòng rén。

    Công ty này tuyển dụng người không phân biệt chủng tộc, tôn giáo hay quốc tịch

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

种族 nghĩa là gì? · Kaori Dict