學華語Kaori Dict

民族

mín

ㄇㄧㄣˊ ㄗㄨˊ

DÂN TỘC

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.quốc tịch; dân tộc
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    各民族要團結。

    gè mín zú yào tuán jié

    Các dân tộc phải đoàn kết

  • 2

    她跳民族舞蹈。

    tā tiào mín zú wǔ dǎo

    Cô ấy nhảy múa dân gian

  • 3

    中國有56個民族。

    Zhōngguó yǒu 5 6 gě mínzú。

    Trung Quốc có 56 dân tộc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

民族 nghĩa là gì? · Kaori Dict