例句Câu ví dụ
- 1
各民族要團結。
gè mín zú yào tuán jié
Các dân tộc phải đoàn kết
- 2
她跳民族舞蹈。
tā tiào mín zú wǔ dǎo
Cô ấy nhảy múa dân gian
- 3
中國有56個民族。
Zhōngguó yǒu 5 6 gě mínzú。
Trung Quốc có 56 dân tộc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.
