- 1.nông dân; nông phu

例句Câu ví dụ
- 1
農民在農村從事農業。
nóng mín zài nóng cūn cóng shì nóng yè
Nông dân làm nông nghiệp ở nông thôn
- 2
農民養了馬、牛、羊和豬。
nóng mín yǎng le mǎ niú yáng hé zhū
Nông dân nuôi ngựa, bò, cừu và lợn
- 3
農民熱愛土地。
nóng mín rè ài tǔ dì
Nông dân yêu thích đất đai
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.
- 農NÔNG (農) – nhà nông: Từ buổi sớm tinh mơ (辰) đã còng lưng cong (曲) người trên ruộng — đời nhà NÔNG.