學華語Kaori Dict

農民

giản thể: 农民

nóngmín

ㄋㄨㄥˊ ㄇㄧㄣˊ

NÔNG DÂN

HSK 3TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    農民在農村從事農業。

    nóng mín zài nóng cūn cóng shì nóng yè

    Nông dân làm nông nghiệp ở nông thôn

  • 2

    農民養了馬、牛、羊和豬。

    nóng mín yǎng le mǎ niú yáng hé zhū

    Nông dân nuôi ngựa, bò, cừu và lợn

  • 3

    農民熱愛土地。

    nóng mín rè ài tǔ dì

    Nông dân yêu thích đất đai

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.
  • NÔNG (農) – nhà nông: Từ buổi sớm tinh mơ (辰) đã còng lưng cong (曲) người trên ruộng — đời nhà NÔNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

農民 nghĩa là gì? · Kaori Dict