- 1.Nhân dân tệ (NDT)
- 2.Đồng Yuan Trung Quốc (CNY)

例句Câu ví dụ
- 1
我可以用現金或者人民幣支付。
wǒ kě yǐ yòng xiàn jīn huò zhě rén mín bì zhī fù
Tôi có thể thanh toán bằng tiền mặt hoặc tiền nhân dân tệ
- 2
現在日元和人民幣的兌換率是多少?
xiànzài Rìyuán hé rénmínbì de duìhuànlǜ shì duōshao?
Tỷ giá hối đoái giữa yên và nhân dân tệ hiện nay là bao nhiêu?
- 3
我們這兒有外幣人民幣定期一本通,也有活期一本通。
wǒmen zhèr yǒu wàibì rénmínbì dìngqī yī běn tōng, yě yǒu huóqī yī běn tōng。
Ở đây có sổ tiết kiệm kỳ hạn ngoại tệ nhân dân tệ, cũng có sổ tiết kiệm kỳ hạn tiền gửi linh hoạt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.