字義Nghĩa
tiền tệ, đồng tiền, giấy bạc hợp phápmáy dịch
bìTỆ
- 1.tiền
- 2.tiền xu
- 3.tiền tệ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 巾 (cân) chỉ nghĩa, 敝 [bì] chỉ âm.
vải
組詞Từ chứa chữ này
- 幣值giá trị của một loại tiền tệ
- 幣別loại tiền tệ cụ thể
- 幣制hệ thống tiền tệ
- 幣種loại tiền tệ
- 人民幣Nhân dân tệ (NDT)
- 貨幣tiền tệ
- 外幣ngoại tệ
- 硬幣đồng xu
- 新台幣đô la Đài Loan mới (NTD)
- 錢幣tiền