學華語Kaori Dict

錢幣

giản thể: 钱币

qián

ㄑㄧㄢˊ ㄅㄧˋ

TIỀN TỆ

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    錢幣的價值取決於所使用的金屬的重量。

    qiánbì de jiàzhí qǔjuéyú suǒ shǐyòng de jīnshǔ de zhòngliàng。

    Giá trị của đồng tiền phụ thuộc vào trọng lượng kim loại được sử dụng.

  • 2

    要搞到這套錢幣很難,你用了多久搜集齊的?

    yào gǎo dào zhè tào qiánbì hěn nán, nǐ yòng le duōjiǔ sōují qí de?

    Để sở hữu bộ tiền này rất khó, anh đã mất bao lâu để sưu tầm đủ?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

錢幣 nghĩa là gì? · Kaori Dict