例句Câu ví dụ
- 1
錢幣的價值取決於所使用的金屬的重量。
qiánbì de jiàzhí qǔjuéyú suǒ shǐyòng de jīnshǔ de zhòngliàng。
Giá trị của đồng tiền phụ thuộc vào trọng lượng kim loại được sử dụng.
- 2
要搞到這套錢幣很難,你用了多久搜集齊的?
yào gǎo dào zhè tào qiánbì hěn nán, nǐ yòng le duōjiǔ sōují qí de?
Để sở hữu bộ tiền này rất khó, anh đã mất bao lâu để sưu tầm đủ?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 錢TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.
