學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
倩碧
倩碧
Qiàn
bì
[ㄑㄧㄢˋ ㄅㄧˋ]
THIẾN BÍCH
1.
Clinique (thương hiệu)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
碧綠
bìlǜ
xanh thẫm
金碧輝煌
jīnbìhuīhuáng
vàng ngọc rực rỡ (thành ngữ)
倩
qiàn
xinh đẹp
碧
bì
ngọc bích
倩影
qiànyǐng
hình ảnh đẹp của người phụ nữ
倩裝
qiànzhuāng
trang phục đẹp
碧土
Bìtǔ
Putog, huyện cũ 1983-1999 ở huyện Zogang 左貢縣|左贡县[Zuo3 gong4 xian4], châu Chamdo, Tây Tạng
碧池
bìchí
con khốn (từ mượn) (tiếng lóng Internet)
逐字解
Từng chữ trong từ
倩
thiến
xinh đẹp, dễ thương
碧
bích, biếc, vách
ngọc bích
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
鉛筆
qiānbǐ
bút chì
錢幣
qiánbì
tiền
前臂
qiánbì
cẳng tay
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
倩碧 nghĩa là gì? · Kaori Dict